Dịch

riddance

C2danh từ (noun)
UK/ˈɹɪd(ə)n(t)s/US/ˈɹɪdn̩(t)s/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự loại bỏ, sự tống khứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of ridding, clearance, or removal; elimination.
  2. Sự giải thoát, sự nhẹ nhõmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliverance, release, setting free; a relief involving getting rid of something.
  3. Đất đào hangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The earth thrown up by a burrowing animal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. riddanceDạng gốc (base form)
  2. riddancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good riddancethán từ, danh từĐỡ nợ, rảnh nợ, vĩnh biệt
good riddance to bad rubbishthán từ, danh từDùng để chỉ ra rằng một người chào đón sự ra đi của ai đó hoặc một cái gì đó: sự giải thoát tốt đẹp!
a good riddancecụm từThật là thoát nợ!

Ví dụ

  • . , . .Một sự tống khứ nhẹ nhàng. Kéo rèm lại, đi đi.
  • .Tạm biệt và tống khứ cho rảnh nợ
  • .Tống khứ cho rảnh nợ

Họ từ (word family)

cùng gốc riddance

Nguồn gốc (etymology)

rid-ance

  1. từ tiếng Anh trung đạiriddeings
  2. từ tiếng Anh cổhryding“a clearing, cleared land”

AI