Nghĩa chính
- Sự loại bỏ, sự tống khứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of ridding, clearance, or removal; elimination.
- Sự giải thoát, sự nhẹ nhõmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deliverance, release, setting free; a relief involving getting rid of something.
- Đất đào hangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The earth thrown up by a burrowing animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riddanceDạng gốc (base form)
- riddancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good riddancethán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Đỡ nợ, rảnh nợ, vĩnh biệt |
| good riddance to bad rubbishthán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Dùng để chỉ ra rằng một người chào đón sự ra đi của ai đó hoặc một cái gì đó: sự giải thoát tốt đẹp! |
| a good riddancecụm từ | cụm từ | Thật là thoát nợ! |
Ví dụ
- . , . .Một sự tống khứ nhẹ nhàng. Kéo rèm lại, đi đi.
- .Tạm biệt và tống khứ cho rảnh nợ
- .Tống khứ cho rảnh nợ
Họ từ (word family)
cùng gốc riddanceNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha