Dịch

good riddance

thán từ (interjection)danh từ (noun)
UK/ˌɡʊd ˈɹɪd(ə)n(t)s/US/ˌɡʊd ˈɹɪdn̩(t)s/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đỡ nợ, rảnh nợ, vĩnh biệtthán từUsed to indicate that a departure or loss is welcome.
  2. Sự ra đi hay mất mát đáng hoan nghênhdanh từA welcome departure or loss.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. good riddanceDạng gốc (base form)
  2. good riddancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good riddance to bad rubbishthán từ, danh từDùng để chỉ ra rằng một người chào đón sự ra đi của ai đó hoặc một cái gì đó: sự giải thoát tốt đẹp!
a good riddancecụm từThật là thoát nợ!
good riddance of bad rubbishChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • couldn’t . , .
  • , " ."
  • .

AI