Nghĩa chính
- Đỡ nợ, rảnh nợ, vĩnh biệtthán từUsed to indicate that a departure or loss is welcome.
- Sự ra đi hay mất mát đáng hoan nghênhdanh từA welcome departure or loss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- good riddanceDạng gốc (base form)
- good riddancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good riddance to bad rubbishthán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Dùng để chỉ ra rằng một người chào đón sự ra đi của ai đó hoặc một cái gì đó: sự giải thoát tốt đẹp! |
| a good riddancecụm từ | cụm từ | Thật là thoát nợ! |
| good riddance of bad rubbish | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- couldn’t . , .
- , " ."
- .