Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ribeye steak; biến thể của ribeye; dạng tỉnh lược của rib eye steakdanh từSynonym of ribeye steak; alternative form of ribeye; ellipsis of rib eye steak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rib eyeDạng gốc (base form)
- rib eyesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa