Dịch

rib eye

danh từ (noun)
US/ˈɹɪb ˈaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ribeye steak; biến thể của ribeye; dạng tỉnh lược của rib eye steakdanh từSynonym of ribeye steak; alternative form of ribeye; ellipsis of rib eye steak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rib eyeDạng gốc (base form)
  2. rib eyesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI