Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rhys
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ɹ
iː
s
/
US
/ɹ
i
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên nam từ xứ Wales
danh từ riêng
A male given name from Welsh.
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rhys
Dạng gốc
(base form)
Rhys
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rhys
rhys
odid
Các thành viên thuộc họ Rhysodidae của bọ vỏ cây nhăn nheo, đôi khi là Rhysodini trong họ Carabidae
danh từ
rhys
odine
Các phân họ Rhysodinae của bọ carabid
danh từ
rhys
imeter
Dụng cụ, tương tự như ống pitot, để đo vận tốc của dòng chất lỏng, tốc độ của tàu, v.v
danh từ
AI
1
Tên nam từ xứ Wales
2
Một họ
1
Tên nam từ xứ Wales
2
Một họ
1
Tên nam từ xứ Wales
2
Một họ