Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhysodine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các phân họ Rhysodinae của bọ carabid
danh từ
Any of the subfamily Rhysodinae of carabid beetles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rhysodine
Dạng gốc
(base form)
rhysodine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các phân họ Rhysodinae của bọ carabid
1
Các phân họ Rhysodinae của bọ carabid
1
Các phân họ Rhysodinae của bọ carabid