Dịch

rhoticity

danh từ (noun)
UK/ɹəʊˈtɪsɪti/US/ɹoʊˈtɪsɪti/

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của rhoticdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being rhotic.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

non-rhoticitydanh từTrạng thái hoặc tình trạng không có rhotic

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI