Nghĩa chính
- Chất lượng của rhoticdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being rhotic.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-rhoticitydanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc tình trạng không có rhotic |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)