Nghĩa chính
- Chữ rôdanh từThe seventeenth letter of the Modern Greek and Classical alphabets and the nineteenth letter of Old and Ancient.
- Hệ số rhodanh từThe sensitivity of the option value to the risk-free interest rate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rhoDạng gốc (base form)
- rhosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chi-rhodanh từ | danh từ | Sự kết hợp ☧ (☧) của các chữ cái Hy Lạp chi và rho, được sử dụng làm biểu đồ Christogram |
| rho mesondanh từ | danh từ | Bộ ba hadron isospin tồn tại trong thời gian ngắn |
| Spearman's rhodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Spearman's rank correlation coefficient |
| Pollard's rho algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán nhân tử số nguyên có mục đích chung, đặc biệt hiệu quả trong việc tách các số tổng hợp có thừa số nhỏ |
| Rho factor | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc rhoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổῥῶ
Ví dụ
- . , , – (Ρ) , (Η) .Tiếng Hy Lạp là một bài tập biến cái quen thuộc thành xa lạ. Bảng chữ cái của nó ánh xạ sang bảng chữ cái La Mã, nhưng chỉ một phần, và thường các chữ phát âm không giống như mặt chữ – chữ rho (Ρ) không phải là chữ P, và chữ eta (Η) không phải là chữ H.