Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rho meson
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ ba hadron isospin tồn tại trong thời gian ngắn
danh từ
A short-lived hadronic isospin triplet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rho meson
Dạng gốc
(base form)
rho meson
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ ba hadron isospin tồn tại trong thời gian ngắn
1
Bộ ba hadron isospin tồn tại trong thời gian ngắn
1
Bộ ba hadron isospin tồn tại trong thời gian ngắn