Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhodocyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồng cầu
danh từ
erythrocyte; red blood cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rhodocyte
Dạng gốc
(base form)
rhodocyte
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rhodo
+
cyte
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
glóbulo rojo
Hồng cầu, hồng huyết cầu
hematíe
Hồng cầu, hồng huyết cầu
AI
1
Hồng cầu
1
Hồng cầu
1
Hồng cầu