Dịch

hematíe

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emaˈtie/

Nghĩa chính

  1. Hồng cầu, hồng huyết cầudanh từred blood cell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hematíeDạng gốc (base form)
  2. hematíesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hồng cầu

AI