hematíe
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emaˈtie/
Nghĩa chính
- Hồng cầu, hồng huyết cầudanh từred blood cell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hematíeDạng gốc (base form)
- hematíesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hồng cầu
Khác