Dịch

rhodo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây đỗ quyêndanh từA rhododendron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rhodoDạng gốc (base form)
  2. rhodosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rhodo-tiền tốMàu hồng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , .

AI