Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhodoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nhựa nhiệt dẻo làm từ xenlulo axetat
danh từ
A type of thermoplastic made from cellulose acetate
AI
1
Loại nhựa nhiệt dẻo làm từ xenlulo axetat
1
Loại nhựa nhiệt dẻo làm từ xenlulo axetat
1
Loại nhựa nhiệt dẻo làm từ xenlulo axetat