Dịch

rhodo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Màu hồngtiền tốrose-colored
  2. rhodiumchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổῥόδονrhódon“rose”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI