Nghĩa chính
- Thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)danh từkhông đếm được (uncountable)Divination with wands or rods, especially to use a divining rod to find things below the ground.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
rhabdomancy
- mượn từ tiếng Latinhrhabdomantīa
- từ tiếng Hy Lạp cổῥαβδομαντείαrhabdomanteía
Ví dụ
- , , "".
Họ từ (word family)
cùng gốc rhabdomancyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha