Dịch

rhabdo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiêu cơ vândanh từkhông đếm được (uncountable)rhabdomyolysis

Cụm từ (phrase)

rhabdo-tiền tốCây gậy, giống cây gậy

Ngôn ngữ khác

AI