Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabdomiolisis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiêu cơ vân
danh từ
rhabdomyolysis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhabdomyolysis
Tiêu cơ vân
AI
1
Tiêu cơ vân
1
Tiêu cơ vân
1
Tiêu cơ vân