Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rhabdo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Cây gậy, giống cây gậy
tiền tố
rod, rod-like
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
ῥάβδος
“rod, wand”
AI
1
Cây gậy
1
Cây gậy
1
Cây gậy