Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabdomancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rabdoˈmansja/
Nghĩa chính
1
Sự bệnh hoạn
danh từ
rhabdomancy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabdomancia
Dạng gốc
(base form)
rabdomancia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
radiestesia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhabdomancy
Thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)
AI
1
Sự bệnh hoạn
1
Sự bệnh hoạn
1
Sự bệnh hoạn