Dịch

rewatch

B1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem lạiđộng từTo watch again.
  2. Việc xem lạidanh từThe act of watching something again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rewatchNguyên thể (infinitive)
  2. rewatchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rewatchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rewatchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • rewatch sthxem lại cái gì
  • on rewatchkhi xem lạiI found the show even more rewarding on rewatch.Tôi thấy chương trình thú vị hơn hẳn khi xem lại.

Ví dụ

  • , .Đây không phải bộ phim hay nhất tôi từng xem, nhưng có lẽ nó rất đáng để xem lại.
  • .Bộ phim này hài đến mức bạn luôn có thể xem lại nó.
  • .Họ định xem lại tập phim đó.

AI