rewatch
B1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem lạiđộng từTo watch again.
- Việc xem lạidanh từThe act of watching something again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rewatchNguyên thể (infinitive)
- rewatchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rewatchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rewatchingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rewatch sthxem lại cái gì
- on rewatchkhi xem lạiI found the show even more rewarding on rewatch.Tôi thấy chương trình thú vị hơn hẳn khi xem lại.
Ví dụ
- , .Đây không phải bộ phim hay nhất tôi từng xem, nhưng có lẽ nó rất đáng để xem lại.
- .Bộ phim này hài đến mức bạn luôn có thể xem lại nó.
- .Họ định xem lại tập phim đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc rewatchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha