Dịch

repaso

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈpaso/

Nghĩa chính

  1. Sự ôn tập, sự xem lạidanh từreview, revision
  2. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của repasarđộng từfirst-person singular present indicative of repasar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repasoDạng gốc (base form)
  2. repasosSố nhiều (plural)
  3. repasitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

repaso de examenÔn tập thi
repaso finalÔn tập cuối
repaso generalÔn tập tổng quát
repaso semanalÔn tập hàng tuần
repaso de gramáticaChưa có nghĩa
repaso rápidoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn nên ôn lại kỹ trước khi tiếp tục.
  • .Bây giờ tôi ôn lại nó.
  • .Chúng tôi đã làm một bản tóm tắt nhanh các vấn đề hiện có.

AI