Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
revivement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hồi sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
revival
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
revivement
Dạng gốc
(base form)
revivement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
revive
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
苏
sū
Hồi sinh, tỉnh lại
起死回生
qǐ sǐ huí shēng
Cải tử hoàn sinh, cứu sống lại, hồi sinh
Tiếng Tây Ban Nha
revitalización
Sự hồi sinh
reanimación
Sự hồi sinh
revival
Sự hồi sinh
AI
1
Sự hồi sinh
1
Sự hồi sinh
1
Sự hồi sinh