Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reanimación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reanimaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự hồi sinh
danh từ
reanimation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reanimación
Dạng gốc
(base form)
reanimaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
¿
Es
seguro
realizar
RCP
(
reanimación
cardiopulmonar
)
para
tratar
de
salvar
su
vida
?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
苏
sū
Hồi sinh, tỉnh lại
起死回生
qǐ sǐ huí shēng
Cải tử hoàn sinh, cứu sống lại, hồi sinh
Tiếng Anh
reanimation
Hành động hồi sinh; hoạt ảnh thứ hai hoặc tiếp theo
AI
1
Sự hồi sinh
1
Sự hồi sinh
1
Sự hồi sinh