Dịch

reverse dowry

danh từ (noun)
UK/ɹɪˈvɜːs ˈdaʊɹi/

Nghĩa chính

  1. Một số tiền hoặc vật có giá trị khác do chú rể hoặc thay mặt chú rể trả cho gia đình cô dâu ở một số nền văn hóadanh từA sum of money or other valuables paid by a bridegroom or on his behalf to the family of the bride, in some cultures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverse dowryDạng gốc (base form)
  2. reverse dowriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI