Dịch

revelry

C2danh từ (noun)
UK/ˈɹɛvəlɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộc truy hoan, sự vui chơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joyful or riotous merry-making.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revelryDạng gốc (base form)
  2. revelriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

revel-ry

  1. từ tiếng Anh trung đạirevelrye

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [ ] , , .Khi màn đêm buông xuống và những con bướm đêm bắt đầu sà xuống dưới tán cây, giờ đây được thắp sáng bằng những chiếc đèn lồng vàng trôi nổi, cuộc vui càng lúc càng không thể kiềm chế.
  • .Bữa tiệc cuối cùng trở thành một cuộc vui linh đình.
  • , , / ! , / / , !Chúng ta, chìm đắm trong niềm vui vô tư, những linh hồn tội nghiệp! với vòng hoa lễ hội trang hoàng mỗi ngôi đền, và khắp thị trấn trong cuộc truy hoan, ngày được định là ngày cuối cùng của chúng ta, những giờ phút hấp hối của thành Troy!

AI