Nghĩa chính
- Ai đó quay trở lại hoặc quay trở lại, đặc biệt là đất nước hoặc khu vực của họdanh từSomeone who comes back or returns, especially to their own country or region.
- Người gửi lại một cái gì đódanh từA person who sends something back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- returneeDạng gốc (base form)
- returneesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , returnee’s , , .