Dịch

returner

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trở vềdanh từOne who returns from another place.
  2. Người trả hàngdanh từOne who returns something, such as defective goods.
  3. Cầu thủ nhận bóngdanh từA player who runs back a ball which has been punted or kicked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. returnerDạng gốc (base form)
  2. returnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kick returnerdanh từCầu thủ bắt một quả bóng được đá hoặc bị đánh bóng và cố gắng đưa nó về phía khung thành
punt returnerdanh từCầu thủ của đội nhận bóng có nhiệm vụ chính là bắt bóng trong một pha đánh bóng và mang bóng
kickoff returnerdanh từCầu thủ ở bên nhận bóng có nhiệm vụ chính là bắt bóng trong khi phát bóng và mang bóng

Ví dụ

  • , .Quay lại trường học khá đơn giản, nhưng ở lại đó lại là một thử thách đối với những người trở về.
  • , “ ”; , .Ví dụ, một số thương nhân giấu tên những 'người trả hàng liên tục'; về cơ bản là những khách hàng liên tục mua sản phẩm rồi nhanh chóng trả lại sau khi dùng một lần.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI