retry
B1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thử lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To try or attempt again.
- Xét xử lạiđộng từngoại động từ (transitive)To try judicially a second time.
- Lần thử lạidanh từAnother attempt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- retry sb/sthxét xử lại ai/vụ gì
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc retryVí dụ
- thử lại kết nối Internet sau khi có lỗi
- xét xử lại một bị cáo
- ! ?Bạn đã hết mạng! Bạn có muốn thử lại màn này không?