Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
retrier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó thử lại
danh từ
One who or that which retries.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retrier
Dạng gốc
(base form)
retrier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
retry
+
-er
Ví dụ
In
case
of
lambda
failures
,
messages
can
be
[…]
picked
up
by
a
retrier
service
,
typically
built
using
AWS
Step
functions
.
AI
1
Người hoặc cái đó thử lại
1
Người hoặc cái đó thử lại
1
Người hoặc cái đó thử lại