Dịch

retrier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó thử lạidanh từOne who or that which retries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retrierDạng gốc (base form)
  2. retriersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […] , .

AI