Dịch

retier

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người hồi tưởng lạidanh từOne who reties.
  2. Một cái gì đó có liên quandanh từSomething that reties.
  3. Xếp hạng lại; sắp xếp theo một hệ thống phân cấp mớiđộng từngoại động từ (transitive)To tier again; to arrange in a new hierarchy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retierNguyên thể (infinitive)
  2. retiersSố nhiều (plural)
  3. retieredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. retieringPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

retie-er

động từ

re-tier

AI