Dịch

retie

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Buộc lại; buộc một cái gì đó đã được buộc hoặc đã được buộc trước đóđộng từTo tie again; to tie something that has already been tied or was tied before.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. retieNguyên thể (infinitive)
  2. retiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. retiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. retying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc retie

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI