retie
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Buộc lại; buộc một cái gì đó đã được buộc hoặc đã được buộc trước đóđộng từTo tie again; to tie something that has already been tied or was tied before.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- retieNguyên thể (infinitive)
- retiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- retiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- retying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc retieVí dụ
- .