Dịch

retest

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bài kiểm tra lạidanh từA repeat test.
  2. Kiểm tra lạiđộng từngoại động từ (transitive)To test again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retestNguyên thể (infinitive)
  2. retestsSố nhiều (plural)
  3. retestedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. retestingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • retest sb/sthkiểm tra lại ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

test-retest methoddanh từKỹ thuật được sử dụng để ước tính độ tin cậy hoặc tính nhất quán của một số phép đo bằng cách so sánh kết quả của nhiều phép đo, trải đều theo thời gian

AI