retest
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bài kiểm tra lạidanh từA repeat test.
- Kiểm tra lạiđộng từngoại động từ (transitive)To test again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- retest sb/sthkiểm tra lại ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| test-retest methoddanh từ | danh từ | Kỹ thuật được sử dụng để ước tính độ tin cậy hoặc tính nhất quán của một số phép đo bằng cách so sánh kết quả của nhiều phép đo, trải đều theo thời gian |