Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retester
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thử lặp lại
danh từ
A repeat tester
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
retester
Dạng gốc
(base form)
retester
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
tester
AI
1
Người thử lặp lại
1
Người thử lặp lại
1
Người thử lặp lại