Dịch

retentivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng giữ lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to retain, potential for retention.
  2. Khả năng giữ lại từ tính sau một hành động từ hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity to retain magnetism after a magnetizing action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retentivityDạng gốc (base form)
  2. retentivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI