retarding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chậm lại hoặc trở ngạidanh từA slowing or hindrance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retardingDạng gốc (base form)
- retardingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retarding basindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với detention basin |
| growth-retardingtính từ | tính từ | Gây chậm phát triển |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa