Dịch

retarding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chậm lại hoặc trở ngạidanh từA slowing or hindrance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retardingDạng gốc (base form)
  2. retardingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

retarding basindanh từĐồng nghĩa với detention basin
growth-retardingtính từGây chậm phát triển

AI