detaining
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trì hoãn, sự cản trởdanh từA delay, hindrance, or impediment; the act of holding back.
- Sự giam giữ, sự bắt giữdanh từThe act by which someone is detained; detention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detainingDạng gốc (base form)
- detainingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc detainingĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trì hoãn
Ví dụ
- .Cơn mưa nặng hạt là một trở ngại cho tiến độ của họ.
- suspect’s .Việc giam giữ nghi phạm kéo dài vài giờ.
- .Cô ấy đang giữ cậu bé lại.