Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
growth-retarding
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây chậm phát triển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Causing growth retardation.
AI
1
Gây chậm phát triển
1
Gây chậm phát triển
1
Gây chậm phát triển