Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resurrection pie
danh từ
(noun)
US
/ˌɹɛ
z
ɚˈɛ
k
ʃ
ə
n
ˈ
p
iː
.
aɪ
.
iː
/
Nghĩa chính
1
Trường
danh từ
A pie supposed to be made of the scraps and leavings of previous meals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resurrection pie
Dạng gốc
(base form)
resurrection pie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
学校
xué xiào
Trường học, trường
场
chǎng
Sân, bãi, trường
大学
dà xué
Lượng từ: ngôi, trường
Tiếng Tây Ban Nha
campo
Từ trường, điện trường, trường
AI
1
Trường
1
Trường
1
Trường