Nghĩa chính
- Sự trỗi dậy, sự phục hồidanh từAn instance of something resurging; a renewal of vigor or vitality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resurgenceDạng gốc (base form)
- resurgencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc resurgenceVí dụ
- .Chúng ta thấy sự phục hồi của động vật hoang dã.
- — , — .Khi các hạn chế về đi lại và di chuyển khác của người dân được nới lỏng tại thành phố Vũ Hán của Trung Quốc — từng là tâm điểm của đợt bùng phát virus corona toàn cầu — các quan chức y tế cho biết họ phải duy trì cảnh giác trước sự trỗi dậy của virus.
- , , Algeria's .Khi chúng ta đối mặt với những thách thức phức tạp của thời đại, bao gồm sự trỗi dậy của căng thẳng địa chính trị và các cuộc khủng hoảng nhân đạo, ví dụ của Algeria nhắc nhở chúng ta về tiềm năng chuyển đổi của đối thoại và đàm phán trong việc giải quyết xung đột và xây dựng các xã hội hòa nhập.