Dịch

recrudecimiento

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rekɾudesiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Cứng lại; hành động làm cho chặt chẽ hơn (các quy tắc, luật lệ, v.v.)danh từhardening; act of making stricter (of rules, laws, etc.)
  2. Sự hồi sinh (sự bùng phát mới)danh từresurgence (new outbreak)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recrudecimientoDạng gốc (base form)
  2. recrudecimientosSố nhiều (plural)

AI