recrudecimiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rekɾudesiˈmjento/
Nghĩa chính
- Cứng lại; hành động làm cho chặt chẽ hơn (các quy tắc, luật lệ, v.v.)danh từhardening; act of making stricter (of rules, laws, etc.)
- Sự hồi sinh (sự bùng phát mới)danh từresurgence (new outbreak)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recrudecimientoDạng gốc (base form)
- recrudecimientosSố nhiều (plural)