Dịch

restroom

B1TOEICdanh từ (noun)
US/ˈɹɛstˌɹum/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhà vệ sinh trong rạp hát, nhà máydanh từA room containing a public toilet: a public lavatory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restroomDạng gốc (base form)
  2. restroomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

use the restroomđộng từĐồng nghĩa với use the toilet: đi tiểu hoặc đại tiện, đặc biệt (nhưng không chỉ) khi đi vệ sinh
go to the restroomđộng từĐồng nghĩa với use the toilet: đi tiểu hoặc đại tiện, đặc biệt (nhưng không chỉ) khi đi vệ sinh
ladies' restroomNhà vệ sinh nữ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phòng nghỉ giải lao
  1. A room (usually in a public building or workplace) set aside for rest and relaxation; breakroom.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có thể chỉ giúp tôi nhà vệ sinh ở đâu không?
  • .Anh ấy đang ở trong nhà vệ sinh.
  • .Chúng tôi đã dùng nhà vệ sinh.

AI