Nghĩa chính
- Nhà hàngdanh từA restaurant.
- Sự phục chếdanh từA restoration (of an old car or building, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restoDạng gốc (base form)
- restosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bar-restodanh từ | danh từ | Cơ sở kết hợp các tính năng của quán bar và nhà hàng |
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ restaurant
danh từ
Rút gọn từ restoration
Họ từ (word family)
cùng gốc restoVí dụ
- , 10 , " .Ví dụ, chín trong số 10 nhà hàng ở Toronto có thể phục vụ salad Caesar, nhưng "vấn đề vẫn là cách bạn chế biến nó.