Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
restless cavy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuột lang
danh từ
guinea pig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
restless cavy
Dạng gốc
(base form)
restless cav
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuy
Chuột lang
conejillo
Chuột lang
cobaya
Chuột lang (động vật)
AI
1
Chuột lang
1
Chuột lang
1
Chuột lang