Dịch

cuy

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkui/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuột langdanh từguinea pig
  2. Thịt chuột lang (đặc biệt được ăn ở vùng Andes; xem bài viết Wikipedia)danh từguinea pig meat (eaten especially in the Andes; see the Wikipedia article)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuyDạng gốc (base form)
  2. cúisSố nhiều (plural)
  3. cuyesSố nhiều (plural)
  4. cuysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI