cuy
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkui/nguồn
Nghĩa chính
- Chuột langdanh từguinea pig
- Thịt chuột lang (đặc biệt được ăn ở vùng Andes; xem bài viết Wikipedia)danh từguinea pig meat (eaten especially in the Andes; see the Wikipedia article)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh