cobaya
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/koˈbaʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Chuột lang (động vật)danh từguinea pig (animal)
- Thịt chuột lang, được ăn ở nhiều nơi ở Mỹ Latinhdanh từguinea pig meat, eaten in many parts of Latin America
- Chuột lang (người dùng để thí nghiệm)danh từguinea pig (person used for experimentation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobayaDạng gốc (base form)
- cobayasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuột lang (động vật)