Dịch

cobaya

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/koˈbaʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuột lang (động vật)danh từguinea pig (animal)
  2. Thịt chuột lang, được ăn ở nhiều nơi ở Mỹ Latinhdanh từguinea pig meat, eaten in many parts of Latin America
  3. Chuột lang (người dùng để thí nghiệm)danh từguinea pig (person used for experimentation)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobayaDạng gốc (base form)
  2. cobayasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuột lang (động vật)

AI