Dịch

cobayo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈbaʒo/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cobayadanh từsynonym of cobaya

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobayoDạng gốc (base form)
  2. cobayosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI