Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobayo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈbaʒo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cobaya
danh từ
synonym of cobaya
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobayo
Dạng gốc
(base form)
cobayo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cobaya
AI
1
Đồng nghĩa với cobaya
1
Đồng nghĩa với cobaya
1
Đồng nghĩa với cobaya