conejillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koneˈxiʎo/
Nghĩa chính
- Chuột langdanh từguinea pig
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conejilloDạng gốc (base form)
- conejillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conejillo de Indiasdanh từ | danh từ | Chuột lang (động vật) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuột lang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh