Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
respiratory rate
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
s
.
p
ɹ
ə
ˌ
t
ɔɹ.
i
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tốc độ hô hấp
danh từ
The number of breaths taken in a specified time (usually a minute)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
respiratory rate
Dạng gốc
(base form)
respiratory rate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
frecuencia respiratoria
giống cái
Nhịp thở
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bradypnea
eupnea
tachypnea
AI
1
Tốc độ hô hấp
1
Tốc độ hô hấp
1
Tốc độ hô hấp