Dịch

bradypnea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhịp thở, nhịp điệu hoặc thể tích thủy triều chậmdanh từkhông đếm được (uncountable)A slow breathing rate, rhythm, or tidal volume.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

bradypnea

AI