bradypnea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhịp thở, nhịp điệu hoặc thể tích thủy triều chậmdanh từkhông đếm được (uncountable)A slow breathing rate, rhythm, or tidal volume.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
bradypnea