Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bradipnea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thở chậm
danh từ
bradypnea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bradipnea
Dạng gốc
(base form)
bradipnea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bradypnea
Nhịp thở, nhịp điệu hoặc thể tích thủy triều chậm
AI
1
Thở chậm
1
Thở chậm
1
Thở chậm