Dịch

research into something

US/ˈɹɪ- ɪntə ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về cái gì

Ví dụ

  • .Các nhà khoa học kêu gọi nghiên cứu sâu hơn về căn bệnh.

AI