Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
research into something
US
/ˈɹ
ɪ
-
ɪ
n
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về cái gì
Ví dụ
Scientists
called
for
more
research
into
the
disease
.
Các nhà khoa học kêu gọi nghiên cứu sâu hơn về căn bệnh.
Xuất hiện ở từ khác
into
kết hợp
nghiên cứu về cái gì
research
kết hợp
nghiên cứu về cái gì
AI
1
Nghiên cứu về cái gì
1
Nghiên cứu về cái gì
1
Nghiên cứu về cái gì